Cách dùng "懂 懂了 懂了" (dǒng dǒng le dǒng le) trong hội thoại tiếng Trung
懂 懂了 懂了
Hiểu... hiểu ạ, hiểu rồi ạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
34:42
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 懂吗 | dǒng ma | hiểu không? |
| 2▶ | 懂 懂了 懂了 | dǒng dǒng le dǒng le | Hiểu... hiểu ạ, hiểu rồi ạ. |
| 3 | 叔 | shū | Chú. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
liǎng sān tiān nǐ dōu lián xì bù shàng tāHai, ba ngày không liên lạc được với anh ta luôn á?

HSK 5
0:03s
hái yǒu yī xiē xì jié yào gēn tā duì yī xiàvẫn còn vài chi tiết cần đối chiếu với cậu ấy.
















