Cách dùng "更快捷寄快递" (gèng kuài jié jì kuài dì) trong hội thoại tiếng Trung
更快捷寄快递
Gửi hàng nhanh hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
7:00
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我们对您的承诺 | shì wǒ men duì nín de chéng nuò | là lời hứa của chúng tôi dành cho bạn. |
| 2▶ | 更快捷寄快递 | gèng kuài jié jì kuài dì | Gửi hàng nhanh hơn. |
| 3 | 查快递 | chá kuài dì | Để tra cứu đơn hàng, |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 3 of 5)
HSK 5
0:03s
zhuān jiā chū de jiàn dìng shū[Trung tâm Giám định đồ cổ tỉnh Bình An] Phiếu kiểm định của chuyên gia đây.


















