Cách dùng "黑虎掌炖鸡汤" (hēi hǔ zhǎng dùn jī tāng) trong hội thoại tiếng Trung
黑虎掌炖鸡汤
Vuốt hổ đen hầm gà.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
22:33
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 咱们就熬他 | zán men jiù áo tā | chúng ta sẽ hầm cậu ta. |
| 2▶ | 黑虎掌炖鸡汤 | hēi hǔ zhǎng dùn jī tāng | Vuốt hổ đen hầm gà. |
| 3 | 趁热 | chèn rè | Tranh thủ đang nóng, |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 3 of 5)
HSK 1
0:03s
wǒ shì sān jiāng kǒu róng chéng gōng sī detôi là người của công ty Vinh Thành ở Tam Giang Khẩu.

HSK 5
0:03s
zhuān jiā chū de jiàn dìng shū[Trung tâm Giám định đồ cổ tỉnh Bình An] Phiếu kiểm định của chuyên gia đây.

















