Cách dùng "那盘子已经粘好了" (nà pán zi yǐ jīng zhān hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
那盘子已经粘好了
Cái đĩa đó đã dán xong hết rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:41
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叔 | shū | Chú. |
| 2▶ | 那盘子已经粘好了 | nà pán zi yǐ jīng zhān hǎo le | Cái đĩa đó đã dán xong hết rồi, |
| 3 | 实在不行 | shí zài bù xíng | nếu không được |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s
zhuān jiā chū de jiàn dìng shū[Trung tâm Giám định đồ cổ tỉnh Bình An] Phiếu kiểm định của chuyên gia đây.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men lǎo bǎn kěn dìng fàng bù guò wǒthì ông chủ chúng tôi nhất định sẽ không tha cho tôi đâu.















