Cách dùng "你 你这气死我了" (nǐ nǐ zhè qì sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
你 你这气死我了
Cậu... cậu làm tôi tức chết mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
34:12
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 放 放 放 | fàng fàng fàng | Bỏ xuống, bỏ xuống, bỏ xuống. |
| 2▶ | 你 你这气死我了 | nǐ nǐ zhè qì sǐ wǒ le | Cậu... cậu làm tôi tức chết mà. |
| 3 | 你想看吧 | nǐ xiǎng kàn ba | Nếu cậu muốn xem |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
huān yíng shǐ yòng jiāng chéng kuài dìHoan nghênh sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh Giang Thành.


















