Cách dùng "你挖到宝贝了" (nǐ wā dào bǎo bèi le) trong hội thoại tiếng Trung
你挖到宝贝了
cậu đào được bảo vật rồi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
36:26
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听人说 | tīng rén shuō | Nghe người ta nói |
| 2▶ | 你挖到宝贝了 | nǐ wā dào bǎo bèi le | cậu đào được bảo vật rồi à? |
| 3 | 编钟 | biān zhōng | Chuông đồng cổ? |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 4 of 5)
HSK 5
0:03s
zhuān jiā chū de jiàn dìng shū[Trung tâm Giám định đồ cổ tỉnh Bình An] Phiếu kiểm định của chuyên gia đây.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men lǎo bǎn kěn dìng fàng bù guò wǒthì ông chủ chúng tôi nhất định sẽ không tha cho tôi đâu.















