Cách dùng "您好 您所拨打的电话" (nín hǎo nín suǒ bō dǎ dī diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung
您好 您所拨打的电话
Số máy quý khách vừa gọi...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
16:35
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 警官 慢走 | jǐng guān màn zǒu | Anh cảnh sát đi thong thả. |
| 2▶ | 您好 您所拨打的电话 | nín hǎo nín suǒ bō dǎ dī diàn huà | Số máy quý khách vừa gọi... |
| 3 | 淇淇 | qí qí | - đã tắt máy. - Kỳ Kỳ. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s









