Cách dùng "是肯定没说实话" (shì kěn dìng méi shuō shí huà) trong hội thoại tiếng Trung
是肯定没说实话
không nói thật.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
11:29
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这陆一波啊 | zhè lù yī bō a | Chắc chắn tên Lục Nhất Ba này |
| 2▶ | 是肯定没说实话 | shì kěn dìng méi shuō shí huà | không nói thật. |
| 3 | 但是我看他 | dàn shì wǒ kàn tā | Nhưng tôi lại thấy anh ta |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 4 of 5)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ men lǎo bǎn kěn dìng fàng bù guò wǒthì ông chủ chúng tôi nhất định sẽ không tha cho tôi đâu.
















