Cách dùng "他后天不回家去洗脚了" (tā hòu tiān bù huí jiā qù xǐ jiǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
他后天不回家去洗脚了
Ngày kia hắn không về nhà mà đi rửa chân
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
1:31
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我们后天再跟 | wǒ men hòu tiān zài gēn | thì ngày kia ta lại đi theo tiếp. |
| 2▶ | 他后天不回家去洗脚了 | tā hòu tiān bù huí jiā qù xǐ jiǎo le | Ngày kia hắn không về nhà mà đi rửa chân |
| 3 | 我们大后天再跟 | wǒ men dà hòu tiān zài gēn | thì ngày kìa chúng ta lại đi theo nữa. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
huān yíng shǐ yòng jiāng chéng kuài dìHoan nghênh sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh Giang Thành.


















