Cách dùng "他现在手里有货没货" (tā xiàn zài shǒu lǐ yǒu huò méi huò) trong hội thoại tiếng Trung
他现在手里有货没货
trong tay ông ta có còn hàng hay không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
21:50
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可我就是想知道 | kě wǒ jiù shì xiǎng zhī dào | Nhưng tôi muốn biết là hiện giờ |
| 2▶ | 他现在手里有货没货 | tā xiàn zài shǒu lǐ yǒu huò méi huò | trong tay ông ta có còn hàng hay không? |
| 3 | 叔 | shū | Chú à, |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
huān yíng shǐ yòng jiāng chéng kuài dìHoan nghênh sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh Giang Thành.


















