Cách dùng "向海外转移资产的" (xiàng hǎi wài zhuǎn yí zī chǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
向海外转移资产的
di dời tài sản ra nước ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
30:23
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是专门替别人 | shì zhuān mén tì bié rén | chuyên giúp người ta |
| 2▶ | 向海外转移资产的 | xiàng hǎi wài zhuǎn yí zī chǎn de | di dời tài sản ra nước ngoài. |
| 3 | 他在那边 | tā zài nà biān | Anh ấy |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
liǎng sān tiān nǐ dōu lián xì bù shàng tāHai, ba ngày không liên lạc được với anh ta luôn á?

HSK 5
0:03s
hái yǒu yī xiē xì jié yào gēn tā duì yī xiàvẫn còn vài chi tiết cần đối chiếu với cậu ấy.
















