Cách dùng "要不然真不能放我出来" (yào bù rán zhēn bù néng fàng wǒ chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
要不然真不能放我出来
Nếu không ông ta không thả tôi ra thế đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
35:26
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还是要跟我们做的 | hái shì yào gēn wǒ men zuò de | ông ta vẫn muốn làm với chúng ta. |
| 2▶ | 要不然真不能放我出来 | yào bù rán zhēn bù néng fàng wǒ chū lái | Nếu không ông ta không thả tôi ra thế đâu. |
| 3 | 叔 | shū | Chú. |
More Clips From Episode
Total 91 clips (Page 1 of 5)
HSK 4
0:03s
huān yíng shǐ yòng jiāng chéng kuài dìHoan nghênh sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh Giang Thành.


















