Cách dùng "出去吃个饭我答应 到这儿来不行" (chū qù chī gè fàn wǒ dā yìng dào zhè ér lái bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
出去吃个饭我答应 到这儿来不行
Ra ngoài ăn thì tôi đồng ý Còn đến đây thì không được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:52
guò过
shēng生
rì日
de的
shì事
qíng情
yě也
bú不
yào要
shuō说
le了
“Chuyện sinh nhật cũng thôi đừng nhắc nữa”
LINE 0215:55
PLAYING SCENEchū qù chī gè fàn wǒ dā yìng dào zhè ér lái bù xíng
出去吃个饭我答应 到这儿来不行
“Ra ngoài ăn thì tôi đồng ý Còn đến đây thì không được”
LINE 0315:58
nǐ你
huí回
qù去
bǎ把
wǒ我
zhè这
ér儿
qíng情
kuàng况
gào告
sù诉
nǐ你
mā妈
“Con về nói với mẹ con là tình hình bên này ổn”
Show Information