Cách dùng "邻居看到了 要说你虐待老人 可是那是我家" (lín jū kàn dào le yào shuō nǐ nüè dài lǎo rén kě shì nà shì wǒ jiā) trong hội thoại tiếng Trung
邻居看到了 要说你虐待老人 可是那是我家
Hàng xóm thấy lại bảo cậu ngược đãi người già Nhưng đó là nhà của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:28
měi每
cì次
lǎo老
tài太
tài太
zài在
zǒu走
láng廊
děng等
nà那
me么
zhǎng长
shí时
jiān间
“Mỗi lần bà cụ đứng chờ ngoài hành lang lâu thế”
LINE 0236:31
PLAYING SCENElín jū kàn dào le yào shuō nǐ nüè dài lǎo rén kě shì nà shì wǒ jiā
邻居看到了 要说你虐待老人 可是那是我家
“Hàng xóm thấy lại bảo cậu ngược đãi người già Nhưng đó là nhà của tôi”
LINE 0336:34
wǒ我
méi没
fǎ法
bǎ把
mì密
mǎ码
gào告
sù诉
tā她
“Tôi không thể cho bà ấy biết mật mã được”
Show Information