Cách dùng "那万一他已经签给别人了呢 截和啊" (nà wàn yī tā yǐ jīng qiān gěi bié rén le ne jié hé a) trong hội thoại tiếng Trung
那万一他已经签给别人了呢 截和啊
Nhỡ anh ấy đã ký với người khác thì sao Thì cướp hợp đồng chứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:11
gū yān bù yí yàng tā de jià zhí yǐ jīng què dìng le
孤烟不一样 他的价值已经确定了
“Cô Yên thì khác Giá trị của anh ấy đã được khẳng định rồi”
LINE 0229:13
PLAYING SCENEnà wàn yī tā yǐ jīng qiān gěi bié rén le ne jié hé a
那万一他已经签给别人了呢 截和啊
“Nhỡ anh ấy đã ký với người khác thì sao Thì cướp hợp đồng chứ”
LINE 0329:16
wéi违
yuē约
jīn金
wǒ我
men们
chū出
“Tiền phạt vi phạm hợp đồng chúng ta trả”
Show Information