Cách dùng "其实啊 是换一个马甲出来试水的" (qí shí a shì huàn yí gè mǎ jiǎ chū lái shì shuǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
其实啊 是换一个马甲出来试水的
Thật ra thì Là thay bút danh ra thử thị trường đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:35
fǒu zé zěn me huì zhèng hǎo zhè me qiǎo tā bú shì tíng gèng yí gè yuè ma
否则怎么会正好这么巧 他不是停更一个月吗
“Không thì sao lại trùng hợp thế được? Anh ấy chẳng phải đang dừng đăng một tháng sao?”
LINE 0222:38
PLAYING SCENEqí shí a shì huàn yí gè mǎ jiǎ chū lái shì shuǐ de
其实啊 是换一个马甲出来试水的
“Thật ra thì Là thay bút danh ra thử thị trường đó”
LINE 0322:40
bú不
huì会
“Không phải đâu”
Show Information