Cách dùng "我被嚼舌根也不是一次两次了" (wǒ bèi jiáo shé gēn yě bú shì yī cì liǎng cì le) trong hội thoại tiếng Trung

bèijiáoshégēnshìliǎngle

Tôi bị người ta xì xào cũng không ít lần rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:56
méi
wèn
a

Không sao cả

LINE 0237:57
PLAYING SCENE
bèi
jiáo
shé
gēn
shì
liǎng
le

Tôi bị người ta xì xào cũng không ít lần rồi

LINE 0338:00
zhèng hǎo ràng gōng sī nà xiē rén kàn kàn qī fù wǒ fěi bàng wǒ de xià chǎng

正好让公司那些人看看 欺负我 诽谤我的下场

Tiện thể cho mấy người trong công ty thấy Hậu quả của việc bắt nạt và vu khống tôi là gì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp37:57
TMDB ID273129