Cách dùng "正好让公司那些人看看 欺负我 诽谤我的下场" (zhèng hǎo ràng gōng sī nà xiē rén kàn kàn qī fù wǒ fěi bàng wǒ de xià chǎng) trong hội thoại tiếng Trung
正好让公司那些人看看 欺负我 诽谤我的下场
Tiện thể cho mấy người trong công ty thấy Hậu quả của việc bắt nạt và vu khống tôi là gì
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:57
wǒ我
bèi被
jiáo嚼
shé舌
gēn根
yě也
bú不
shì是
yī一
cì次
liǎng两
cì次
le了
“Tôi bị người ta xì xào cũng không ít lần rồi”
LINE 0238:00
PLAYING SCENEzhèng hǎo ràng gōng sī nà xiē rén kàn kàn qī fù wǒ fěi bàng wǒ de xià chǎng
正好让公司那些人看看 欺负我 诽谤我的下场
“Tiện thể cho mấy người trong công ty thấy Hậu quả của việc bắt nạt và vu khống tôi là gì”
LINE 0338:06
hǎo好
“Được”
Show Information