Cách dùng "救救他们啊" (jiù jiù tā men a) trong hội thoại tiếng Trung
救救他们啊
jiù jiù tā men a
Cứu họ đi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
8:08
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你爹和哥哥不能有事啊 你晓得吗 | nǐ diē hé gē gē bù néng yǒu shì a nǐ xiǎo de ma | Cha và ca ca con không thể có chuyện được. Con có hiểu không? |
| 2▶ | 救救他们啊 | jiù jiù tā men a | Cứu họ đi mà. |
| 3 | 老爷啊 | lǎo yé a | Lão gia ơi. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 3
0:03s
wèi jīn zhī jì zhǐ yǒu duàn bì qiú shēng lekế sách hiện giờ chỉ có thể chặt tay giữ mạng thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ ruò shì yī zài xiāng bī nà jiù shì gōng kāi yǔ xú dà rén jiào bǎnnếu đệ cứ tiếp tục gây áp lực thì chính là công khai thách thức Từ đại nhân.

HSK 7
0:03s
nǐ zài mò yè shàng de bù jú jiù chè dǐ dì zá letoàn bộ kế hoạch của đệ trong ngành mực sẽ hoàn toàn đổ vỡ.

HSK 7
0:03s
rú cǐ hǎo mò bì dìng bǎng shàng yǒu míngLoại mực tốt như vậy nhất định sẽ có tên trên bảng.

HSK 7
0:03s
nán bù chéng běn guān hǎo xīn hái bàn le huài shì leChẳng lẽ bổn quan có lòng tốt, cuối cùng lại thành làm chuyện xấu sao?






