Cách dùng "打 打扰了" (dǎ dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

rǎole

Làm... làm phiền rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
7:54
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1吵什么吵chǎo shén me chǎoGì mà gào ầm lên thế?
2打 打扰了dǎ dǎ rǎo leLàm... làm phiền rồi.
3张千军 弓zhāng qiān jūn gōngTrương Thiên Quân, cung!

More Clips From Episode

Total 45 clips (Page 3 of 3)
至少我可以死在家里
HSK 4
0:03s
zhì shǎo wǒ kě yǐ sǐ zài jiā lǐÍt ra con còn có thể chết ở nhà.

可以制成一味药
HSK 7
0:03s
kě yǐ zhì chéng yī wèi yàocó thể điều chế thành một vị thuốc,

你没有看到师父那个表情
HSK 6
0:03s
nǐ méi yǒu kàn dào shī fù nà ge biǎo qíngAnh không nhìn thấy vẻ mặt của sư phụ lúc đó đâu,

你要是也在场就好了
HSK 5
0:03s
nǐ yào shì yě zài chǎng jiù hǎo leNếu lúc đó anh cũng có mặt thì tốt rồi.

你不是早就知道了吗
HSK 1
0:03s
nǐ bú shì zǎo jiù zhī dào le maAnh biết từ lâu rồi còn gì?