Cách dùng "打 打扰了" (dǎ dǎ rǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
打 打扰了
Làm... làm phiền rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
7:54
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吵什么吵 | chǎo shén me chǎo | Gì mà gào ầm lên thế? |
| 2▶ | 打 打扰了 | dǎ dǎ rǎo le | Làm... làm phiền rồi. |
| 3 | 张千军 弓 | zhāng qiān jūn gōng | Trương Thiên Quân, cung! |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
nǐ méi yǒu kàn dào shī fù nà ge biǎo qíngAnh không nhìn thấy vẻ mặt của sư phụ lúc đó đâu,



