Cách dùng "你跟了我一路" (nǐ gēn le wǒ yī lù) trong hội thoại tiếng Trung
你跟了我一路
nǐ gēn le wǒ yī lù
Cậu đi theo tôi nãy giờ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
30:51
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师父 | shī fù | Sư phụ. |
| 2▶ | 你跟了我一路 | nǐ gēn le wǒ yī lù | Cậu đi theo tôi nãy giờ, |
| 3 | 你想干什么 | nǐ xiǎng gàn shén me | cậu muốn làm gì? |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s
jiù zhè shī fù zhī qián hái ràng wǒ dāng shén me guǎn zhǎng yào bù nǐ lái dāng baThế mà trước đây sư phụ còn bắt tôi làm cục trưởng. Hay là anh làm đi.

HSK 4
0:03s
wǒ duì dàng àn guǎn de liǎo jiě hái bù rú nǐ shí fēn zhī yī neHiểu biết của tôi về Cục Hồ sơ còn chưa bằng một phần mười của anh nữa.

HSK 5
0:03s
qí shí wǒ gāng cái yě zhǐ yǒu yì chéng de bǎ wòThật ra vừa rồi, tôi cũng chỉ nắm chắc khoảng một phần thôi.

HSK 7
0:03s
zhāng jiā rén hái zhēn shì hěn a fā míng zhè yàng de wǔ qìNgười nhà họ Trương đúng là tàn nhẫn thật, lại phát minh ra thứ vũ khí như vậy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhī qián bú shì wèn wǒ shì bú shì shēng bìng leHồi trước anh hỏi tôi có bị bệnh không còn gì.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ yào shì yǒu bìng de huà zán men jiù zhì bìng jiù xíngNếu có bệnh thì chúng ta chữa bệnh là được mà.

HSK 4
0:03s
wǒ yě zhī dào wèi shén me nǐ yuán lái zhè me qiángGiờ tôi cũng hiểu vì sao trước đây anh mạnh như thế rồi.

HSK 6
0:03s
wǒ men zhì bìng wǒ shā le rén nǐ kàn dào le wǒ zhī dàoChúng ta chữa bệnh đi. Tôi đã giết người, anh thấy rồi đấy. Tôi biết.

HSK 5
0:03s
bǎ wǒ zhì hǎo le tā men yě huó bù guò láiDù chữa khỏi cho tôi, bọn họ cũng không sống lại được.

HSK 5
0:03s
nǐ gēn běn jiù bù zhī dào wǒ dōu zuò le shén meAnh không biết tôi đã làm những gì đâu.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
qí shí gēn běn jiù jiē shòu bù liǎo zhè yàng de wǒnhưng thật ra là không thể chấp nhận nổi tôi của bây giờ.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s