Cách dùng "我给你看些好东西" (wǒ gěi nǐ kàn xiē hǎo dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung
我给你看些好东西
Tôi cho anh xem vài thứ thú vị.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
26:01
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你跟我来 | nǐ gēn wǒ lái | Đi theo tôi. |
| 2▶ | 我给你看些好东西 | wǒ gěi nǐ kàn xiē hǎo dōng xī | Tôi cho anh xem vài thứ thú vị. |
| 3 | 你会杀了我吗 | nǐ huì shā le wǒ ma | [Anh sẽ giết tôi ư?] |
More Clips From Episode
Total 45 clips (Page 3 of 3)
HSK 6
0:03s
nǐ méi yǒu kàn dào shī fù nà ge biǎo qíngAnh không nhìn thấy vẻ mặt của sư phụ lúc đó đâu,



