Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "爸 - 放手 - 莫抢嘛" (bà - fàng shǒu - mò qiǎng ma) trong hội thoại tiếng Trung

爸 - 放手 - 莫抢嘛

bà - fàng shǒu - mò qiǎng ma

Bố! - Buông ra. - Đừng giằng mà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不搬 是吧?bù bān shì ba ?Không bê chứ gì?
2爸 - 放手 - 莫抢嘛bà - fàng shǒu - mò qiǎng maBố! - Buông ra. - Đừng giằng mà.
3- 放手 - 你莫抢嘛- fàng shǒu - nǐ mò qiǎng ma- Buông tay ra. - Bố đừng giằng mà.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
把那四个孩子照片找一下
HSK 3
0:03s
bǎ nà sì gè hái zi zhào piān zhǎo yī xiàTìm ảnh bốn đứa trẻ kia đi.

同学 麻烦用下你的电脑
HSK 4
0:03s
tóng xué má fán yòng xià nǐ de diàn nǎoEm à, chị mượn máy tính một lát.

这四个呢?见过吗?
HSK 2
0:03s
zhè sì gè ne ? jiàn guò ma ?Bốn người này thì sao? Em từng gặp chưa?

没看到过 你们呢?见过吗?
HSK 2
0:03s
méi kàn dào guò nǐ men ne ? jiàn guò ma ?Chưa bao giờ ạ. Mọi người thì sao? Gặp chưa?