Cách dùng "把那四个孩子照片找一下" (bǎ nà sì gè hái zi zhào piān zhǎo yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

háizizhàopiānzhǎoxià

Tìm ảnh bốn đứa trẻ kia đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
42:01
TMDB ID
254498
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1一看就是个重度二次元yī kàn jiù shì gè zhòng dù èr cì yuánNhìn qua cũng biết là otaku.
2把那四个孩子照片找一下bǎ nà sì gè hái zi zhào piān zhǎo yī xiàTìm ảnh bốn đứa trẻ kia đi.
3同学 麻烦用下你的电脑tóng xué má fán yòng xià nǐ de diàn nǎoEm à, chị mượn máy tính một lát.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 6 of 7)
那还是两头堵 我去找金满山
HSK 5
0:03s
nà hái shì liǎng tóu dǔ wǒ qù zhǎo jīn mǎn shānVậy lại chia nhau ra. Tôi đi tìm Kim Mãn Sơn xem còn moi thêm được manh mối gì không.

看看还能套出什么线索来
HSK 6
0:03s
kàn kàn hái néng tào chū shén me xiàn suǒ láiTôi đi tìm Kim Mãn Sơn xem còn moi thêm được manh mối gì không.

金满山三年前涉黑 畏罪潜逃了
HSK 1
0:03s
jīn mǎn shān sān nián qián shè hēi wèi zuì qián táo leBa năm trước Kim Mãn Sơn dính đến xã hội đen, bỏ chạy trốn tội rồi.

跑得了老猴 跑不了小猴
HSK 3
0:03s
pǎo dé le lǎo hóu pǎo bù liǎo xiǎo hóuĐầu sỏ bỏ trốn, nhưng tay chân không trốn nổi.

把这饭趁热吃了
HSK 3
0:03s
bǎ zhè fàn chèn rè chī letranh thủ ăn cơm cho nóng.

一会儿吃 什么一会儿吃啊?
HSK 2
0:03s
yī huì er chī shén me yī huì er chī a ?Lát nữa con ăn. Lát nữa gì chứ,

等你想起来 我下一顿都做好了 我盯着你
HSK 7
0:03s
děng nǐ xiǎng qǐ lái wǒ xià yī dùn dōu zuò hǎo le wǒ dīng zhe nǐđợi con nhớ ra thì bố đã nấu xong bữa sau rồi. Bố trông con ăn cơm,

那小孩子今天讲什么了吗?
HSK 3
0:03s
nà xiǎo hái zi jīn tiān jiǎng shén me le ma ?Đúng rồi, thế hôm nay cậu bé kia có nói gì không?

我就实在想不明白
HSK 4
0:03s
wǒ jiù shí zài xiǎng bù míng báiCon thật sự không hiểu

就像当年 你也不了解我一样
HSK 5
0:03s
jiù xiàng dāng nián nǐ yě bù liǎo jiě wǒ yī yàngGiống như năm đó bố cũng không hiểu con vậy.

还能叫黑网吧吗?
HSK 5
0:03s
hái néng jiào hēi wǎng ba ma ?thì còn gọi là quán net chui không?

你为什么偷开黑网吧? 还收留未成年人打游戏
HSK 7
0:03s
nǐ wèi shén me tōu kāi hēi wǎng ba ? hái shōu liú wèi chéng nián rén dǎ yóu xìSao anh lén mở quán net chui, cho trẻ vị thành niên chơi game?

我有证的 有证 我就是见不得
HSK 4
0:03s
wǒ yǒu zhèng de yǒu zhèng wǒ jiù shì jiàn bù déTôi không mở chui, tôi có giấy phép. Tôi chỉ không nỡ thấy bọn trẻ không được chơi game

天下的娃娃没有游戏打 我才放他们进来
HSK 6
0:03s
tiān xià de wá wá méi yǒu yóu xì dǎ wǒ cái fàng tā men jìn láiTôi chỉ không nỡ thấy bọn trẻ không được chơi game nên mới cho chúng vào.

真的 我可以用游戏记录发誓
HSK 7
0:03s
zhēn de wǒ kě yǐ yòng yóu xì jì lù fā shìThật đấy. Tôi có thể thề trên lịch sử chơi game.

我再问你一遍 有没有见过这个孩子?
HSK 2
0:03s
wǒ zài wèn nǐ yī biàn yǒu méi yǒu jiàn guò zhè ge hái zi ?Tôi hỏi anh lần nữa, từng gặp cậu bé này chưa?

白天给你讲过了嘛 没见过
HSK 6
0:03s
bái tiān gěi nǐ jiǎng guò le ma méi jiàn guòBan ngày đã nói với cô rồi mà, chưa gặp bao giờ.

你可以上外头问一下嘛
HSK 6
0:03s
nǐ kě yǐ shàng wài tou wèn yī xià maCô có thể ra ngoài hỏi xem.

你好 同学 有没有见过这个孩子?
HSK 2
0:03s
nǐ hǎo tóng xué yǒu méi yǒu jiàn guò zhè ge hái zi ?Chào em, em từng gặp cậu bé này chưa?

边看边笑 嘴里还说的是那个日语
HSK 3
0:03s
biān kàn biān xiào zuǐ lǐ hái shuō de shì nà ge rì yǔvừa xem vừa cười, còn nói tiếng Nhật nữa.