Cách dùng "- 放手 - 你莫抢嘛" (- fàng shǒu - nǐ mò qiǎng ma) trong hội thoại tiếng Trung
- 放手 - 你莫抢嘛
- Buông tay ra. - Bố đừng giằng mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
10:59
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸 - 放手 - 莫抢嘛 | bà - fàng shǒu - mò qiǎng ma | Bố! - Buông ra. - Đừng giằng mà. |
| 2▶ | - 放手 - 你莫抢嘛 | - fàng shǒu - nǐ mò qiǎng ma | - Buông tay ra. - Bố đừng giằng mà. |
| 3 | 键盘 | jiàn pán | Keyboard! |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s


