Cách dùng "- 你干什么? - 噪音 扰民" (- nǐ gàn shén me ? - zào yīn rǎo mín) trong hội thoại tiếng Trung
- 你干什么? - 噪音 扰民
- Bố làm gì thế? - Ồn quá, làm phiền hàng xóm.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
22:33
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不然我妈也不会气得离家出走 | yào bù rán wǒ mā yě bú huì qì dé lí jiā chū zǒu | Nếu không mẹ đã chẳng tức giận bỏ nhà đi. |
| 2▶ | - 你干什么? - 噪音 扰民 | - nǐ gàn shén me ? - zào yīn rǎo mín | - Bố làm gì thế? - Ồn quá, làm phiền hàng xóm. |
| 3 | 请你马上离开我房间 老何 | qǐng nǐ mǎ shàng lí kāi wǒ fáng jiān lǎo hé | Bố vui lòng rời khỏi phòng con ngay. Anh Hà. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s
zěn me yí gè rén zuò zhè ér a ? qí tā rén ne ?sao ngồi đây một mình thế này? Những người khác đâu rồi?

HSK 6
0:03s
jīn tiān tā bà lái le bǎ yuè qì quán dōu shōu le hái dǎ le tā yī dùnHôm nay bố cậu ấy đến thu hết nhạc cụ, còn đánh cậu ấy nữa.

HSK 4
0:03s
jiù bù néng zhī chí yī xià wǒ men de mèng xiǎng ma ?Không thể ủng hộ ước mơ của bọn cháu à?

HSK 4
0:03s
nán dào tā men xiǎo shí hòu shì méi yǒu mèng xiǎng ma ?Lẽ nào lúc nhỏ họ không có ước mơ?

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ cái bù xiǎng ràng nǐ men chóng dǎo fù zhénên mới không muốn để bọn cháu đi vào vết xe đổ.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
yào bù rán wǒ mā yě bú huì qì dé lí jiā chū zǒuNếu không mẹ đã chẳng tức giận bỏ nhà đi.

HSK 4
0:03s
nǐ kàn kàn tā nà wú fǎ wú tiān de yàng zi nǐ bié jí bié jíXem nó ngang ngược chưa kìa. Anh cứ bình tĩnh.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ chá dào xú zhì hóng céng jīng hé zhāng ěr sòng dà chǎo guò yī jiàTôi điều tra ra Từ Chí Hoành từng cãi nhau to với Trương Nhĩ Tụng,

HSK 6
0:03s
wǒ guǎn nǐ shì shuí jiù shì shì zhǎng lái le tā kàn bìng yě dé guà hào de maAnh là ai cũng kệ, chủ tịch thành phố đến khám vẫn phải lấy số.

HSK 7
0:03s
jǐng chá tóng zhì lǎo fū zhēn de shì yuān wǎng deĐồng chí cảnh sát, tôi bị oan thật mà.

HSK 2
0:03s
nǐ zhè yào fāng zi lǐ dōu yǒu xiē shén me yào a ?Trong đơn của ông có những loại thuốc gì?

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè diǎn cháng shí dàn fán dǒng diǎn kē xué de rén dōu dǒngAi hiểu sơ về khoa học đều sẽ rõ chút kiến thức cơ bản này.



