Cách dùng "一会儿吃 什么一会儿吃啊?" (yī huì er chī shén me yī huì er chī a ?) trong hội thoại tiếng Trung
一会儿吃 什么一会儿吃啊?
Lát nữa con ăn. Lát nữa gì chứ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
37:43
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把这饭趁热吃了 | bǎ zhè fàn chèn rè chī le | tranh thủ ăn cơm cho nóng. |
| 2▶ | 一会儿吃 什么一会儿吃啊? | yī huì er chī shén me yī huì er chī a ? | Lát nữa con ăn. Lát nữa gì chứ, |
| 3 | 等你想起来 我下一顿都做好了 我盯着你 | děng nǐ xiǎng qǐ lái wǒ xià yī dùn dōu zuò hǎo le wǒ dīng zhe nǐ | đợi con nhớ ra thì bố đã nấu xong bữa sau rồi. Bố trông con ăn cơm, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 1
0:03s
qiáo qiáo nǐ men zhè yí gè yí gè de liú lǐ liú qì deNhìn các cháu xem, đứa nào đứa nấy bộ dạng nhố nhăng.

HSK 6
0:03s
wǒ zhī dào wǒ bà dāng shí nǎo dài bù tài líng guāngTôi biết lúc đó đầu óc bố tôi không minh mẫn,

HSK 7
0:03s
duì zhǎng nín néng bù néng gěi wǒ zēng pài diǎn rén shǒu ?Đội trưởng, anh có thể cho tôi thêm nhân lực không?

HSK 2
0:03s
nà nǐ ràng wǒ zěn me gēn zhuān àn zǔ kāi kǒu yào rén ?Vậy cô bảo tôi phải xin người từ tổ chuyên án kiểu gì?

HSK 4
0:03s
jiǎng zhè jù huà de rén dōu néng pái dào yuàn mén kǒu qù lee số người nói câu này có thể xếp hàng ra tận cổng.

HSK 6
0:03s
nǐ men chá àn zi guāng shì xiǎng yī lài rǎn duìLúc phá án, các em chỉ muốn dựa dẫm vào đội phó Nhiễm.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nín hǎo qǐng wèn nín zhī qián jiàn guò zhè ge hái zi ma ?Chào anh, cho hỏi anh từng gặp đứa trẻ này chưa?

HSK 4
0:03s
nín hǎo qǐng wèn nín zhī qián jiàn guò zhè ge hái zi ma ?Cho hỏi anh từng gặp đứa trẻ này chưa?









