Cách dùng "这可是我第一个案子" (zhè kě shì wǒ dì yí gè àn zi) trong hội thoại tiếng Trung
这可是我第一个案子
Đây là vụ án đầu tiên của em,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
13:24
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我现在一点头绪都没有 我爸还到处给我添乱 | wǒ xiàn zài yì diǎn tóu xù dōu méi yǒu wǒ bà hái dào chù gěi wǒ tiān luàn | Giờ em chẳng có manh mối. Đã thế bố còn đi khắp nơi gây chuyện. |
| 2▶ | 这可是我第一个案子 | zhè kě shì wǒ dì yí gè àn zi | Đây là vụ án đầu tiên của em, |
| 3 | 要是我冉叔叔在就好了 | yào shì wǒ rǎn shū shū zài jiù hǎo le | nếu có chú Nhiễm ở đây thì tốt. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s


