Cách dùng "臣另有一事相求" (chén lìng yǒu yī shì xiāng qiú) trong hội thoại tiếng Trung
臣另有一事相求
chén lìng yǒu yī shì xiāng qiú
Thần muốn cầu xin một việc khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
15:03
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢圣上隆恩 | xiè shèng shàng lóng ēn | Tạ ơn Thánh thượng. |
| 2▶ | 臣另有一事相求 | chén lìng yǒu yī shì xiāng qiú | Thần muốn cầu xin một việc khác. |
| 3 | 但说无妨 | dàn shuō wú fáng | Cứ nói đi. |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 2 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
péi yī gōng wèi hé huì bèi bī dào zǒu dào zhè yī bù ?sao Bùi y công lại bị ép đến bước đường này không?

HSK 4
0:03s
yě hǎo guò wéi shàng shū zhè mǎn shēn lǎo tóu zi de yū fǔ wèivẫn hơn sự cổ hủ cố chấp của Vi thượng thư.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
néng bāng péi yù huí xiāng yě suàn le jié le yī jiàn xīn shìCó thể đưa Bùi Dũ về quê cũng xem như hoàn thành một tâm nguyện.

HSK 4
0:03s
zhǐ shì bù zhī chá wán zhī hòu hái yǒu méi yǒu mìng lí kāiChỉ không biết điều tra xong có còn mạng mà đi không.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè me nǔ lì liú zhe zhè tiáo mìng zuò shén me ne ?ta cố gắng giữ cái mạng này lại để làm gì?

HSK 7
0:03s
dài jiǔ le jué de fāng biàn zuì jìn gǎi le shuǐ tǔ xiū xī bù hǎoĐeo lâu cũng thấy tiện, gần đây đến nơi xa lạ, không nghỉ ngơi đủ











