Cách dùng "(厚德载物)" (( hòu dé zài wù )) trong hội thoại tiếng Trung
(厚德载物)
( hòu dé zài wù )
ĐỨC CAO NGHIỆP LỚN
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
34:54
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要下雨了 | yào xià yǔ le | Sắp mưa rồi. |
| 2▶ | (厚德载物) | ( hòu dé zài wù ) | ĐỨC CAO NGHIỆP LỚN |
| 3 | 懒货 起来 | lǎn huò qǐ lái | Đồ lười. Dậy đi. |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 3 of 4)
HSK 7
0:03s
dài jiǔ le jué de fāng biàn zuì jìn gǎi le shuǐ tǔ xiū xī bù hǎoĐeo lâu cũng thấy tiện, gần đây đến nơi xa lạ, không nghỉ ngơi đủ

HSK 3
0:03s
zhè fāng zi bù cuò nǐ yào bù yào shì shì ?Phương thuốc này tốt lắm, người có muốn thử không?

HSK 6
0:03s
nà nǐ kě shì yào ná zhe xiǎo mù jiàn zhuī zhe zhā wǒ dengười sẽ cầm kiếm gỗ đuổi theo đâm ta mà.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì zhào gù bù zhōu sǎo le xìng zhìHôm nay tiếp đón chưa chu đáo, khiến mọi người mất hứng.

HSK 5
0:03s
jiù fù dāng nián zài tài zi fǔ rú rì zhōng tiānNăm xưa cữu phụ có quyền thế ngợp trời ở phủ thái tử,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guò yí xiàng guò mù bù wàng de tài shǐ chéng zěn me zài zhái yuàn lǐ mí le lù ?Nhưng huynh có trí nhớ phi thường, sao lại bị lạc trong nhà được?

HSK 7
0:03s
nǐ jué bù jué dé wǔ fū rén yǒu xiē gǔ guài ?Người có thấy Ngũ phu nhân hơi kì lạ không?

HSK 4
0:03s
ná shàng zhè ge gǎn jǐn zǒu wǒ dōu shuō le nà ge bú shì gěi xiǎo láng jūn deCầm cái này đi mau đi. Ta đã nói cái đó không phải cho tiểu công tử.

HSK 3
0:03s
bù jí màn màn wèn zǒng néng wèn chū lái deKhông vội, cứ hỏi từ từ, kiểu gì cũng hỏi ra được.