Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "你 也不行" (nǐ yě bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung

你 也不行

nǐ yě bù xíng

Nàng cũng không thể!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
15:32
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这世上再无一人一事能阻我zhè shì shàng zài wú yī rén yī shì néng zǔ wǒthế gian chẳng còn ai, còn việc gì cản được ta nữa.
2你 也不行nǐ yě bù xíngNàng cũng không thể!
3阿璃ā líA Ly.

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
白跑这么远 连口酒都不给喝 干杯
HSK 5
0:03s
bái pǎo zhè me yuǎn lián kǒu jiǔ dōu bù gěi hē gān bēiMất công đi xa thế, còn chẳng cho uống ngụm rượu. Cạn chén.

咱们舞上一曲如何 好 来来来
HSK 7
0:03s
zán men wǔ shàng yī qū rú hé hǎo lái lái láiChúng ta nhảy một bài, được không? Được, nào.

走 跳舞 跳舞
HSK 2
0:03s
zǒu tiào wǔ tiào wǔĐi nào. Nhảy.

过逍遥日子去了 我下山之前
HSK 4
0:03s
guò xiāo yáo rì zi qù le wǒ xià shān zhī qiánsống ngày tháng tự do. Trước khi con xuống núi,

好厨子不一定能教出好徒弟 什么意思啊
HSK 6
0:03s
hǎo chú zi bù yí dìng néng jiào chū hǎo tú dì shén me yì si aĐầu bếp giỏi chưa chắc đã dạy ra được đồ đệ giỏi. Là sao?