Cách dùng "所以你离我远一点" (suǒ yǐ nǐ lí wǒ yuǎn yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
所以你离我远一点
Cho nên ngài tránh xa ta ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
20:43
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我真的很厌恶你 | wǒ zhēn de hěn yàn wù nǐ | ta thật sự rất ghét ngài. |
| 2▶ | 所以你离我远一点 | suǒ yǐ nǐ lí wǒ yuǎn yì diǎn | Cho nên ngài tránh xa ta ra. |
| 3 | 这个是七颗星星连起来 你数一数 | zhè ge shì qī kē xīng xīng lián qǐ lái nǐ shù yī shù | Đây là bảy ngôi sao nối liền với nhau. Ngài đếm đi. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
bái pǎo zhè me yuǎn lián kǒu jiǔ dōu bù gěi hē gān bēiMất công đi xa thế, còn chẳng cho uống ngụm rượu. Cạn chén.

HSK 7
0:03s
zán men wǔ shàng yī qū rú hé hǎo lái lái láiChúng ta nhảy một bài, được không? Được, nào.

HSK 4
0:03s
guò xiāo yáo rì zi qù le wǒ xià shān zhī qiánsống ngày tháng tự do. Trước khi con xuống núi,

HSK 6
0:03s
hǎo chú zi bù yí dìng néng jiào chū hǎo tú dì shén me yì si aĐầu bếp giỏi chưa chắc đã dạy ra được đồ đệ giỏi. Là sao?
