Cách dùng "这几个月苦了你了" (zhè jǐ gè yuè kǔ le nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这几个月苦了你了
Mấy tháng nay khổ cho muội rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
32:54
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 阿尧就快回来了 | ā yáo jiù kuài huí lái le | A Nghiêu sắp trở về rồi. |
| 2▶ | 这几个月苦了你了 | zhè jǐ gè yuè kǔ le nǐ le | Mấy tháng nay khổ cho muội rồi. |
| 3 | 若不是他去了碎雪关 | ruò bú shì tā qù le suì xuě guān | Nếu không phải đệ ấy đến ải Toái Tuyết, |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
bái pǎo zhè me yuǎn lián kǒu jiǔ dōu bù gěi hē gān bēiMất công đi xa thế, còn chẳng cho uống ngụm rượu. Cạn chén.

HSK 7
0:03s
zán men wǔ shàng yī qū rú hé hǎo lái lái láiChúng ta nhảy một bài, được không? Được, nào.

HSK 4
0:03s
guò xiāo yáo rì zi qù le wǒ xià shān zhī qiánsống ngày tháng tự do. Trước khi con xuống núi,

HSK 6
0:03s
hǎo chú zi bù yí dìng néng jiào chū hǎo tú dì shén me yì si aĐầu bếp giỏi chưa chắc đã dạy ra được đồ đệ giỏi. Là sao?
