Cách dùng "走 跳舞 跳舞" (zǒu tiào wǔ tiào wǔ) trong hội thoại tiếng Trung
走 跳舞 跳舞
Đi nào. Nhảy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:11
tiào wǔ tiào wǔ
跳舞 跳舞
“Nhảy.”
LINE 0242:13
PLAYING SCENEzǒu tiào wǔ tiào wǔ
走 跳舞 跳舞
“Đi nào. Nhảy.”
LINE 0342:30
hǎo hǎo
好 好
“Hay. Hay.”
Show Information