Cách dùng "走 跳舞 跳舞" (zǒu tiào wǔ tiào wǔ) trong hội thoại tiếng Trung
走 跳舞 跳舞
Đi nào. Nhảy.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
42:13
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跳舞 跳舞 | tiào wǔ tiào wǔ | Nhảy. |
| 2▶ | 走 跳舞 跳舞 | zǒu tiào wǔ tiào wǔ | Đi nào. Nhảy. |
| 3 | 好 好 | hǎo hǎo | Hay. Hay. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s
bái tóu xié lǎo bù lí bù qì zhè bēi jiǔ wǒ gàn lebên nhau trọn đời, mãi không chia lìa. Ta uống cạn chén rượu này.

HSK 5
0:03s
bái pǎo zhè me yuǎn lián kǒu jiǔ dōu bù gěi hē gān bēiMất công đi xa thế, còn chẳng cho uống ngụm rượu. Cạn chén.

HSK 7
0:03s
zán men wǔ shàng yī qū rú hé hǎo lái lái láiChúng ta nhảy một bài, được không? Được, nào.

HSK 4
0:03s
guò xiāo yáo rì zi qù le wǒ xià shān zhī qiánsống ngày tháng tự do. Trước khi con xuống núi,

HSK 6
0:03s
hǎo chú zi bù yí dìng néng jiào chū hǎo tú dì shén me yì si aĐầu bếp giỏi chưa chắc đã dạy ra được đồ đệ giỏi. Là sao?