Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "快跑啊 救命啊" (kuài pǎo a jiù mìng a) trong hội thoại tiếng Trung

快跑啊 救命啊

kuài pǎo a jiù mìng a

Mau chạy đi! Cứu với!

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
9:02
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1shìVâng.
2快跑啊 救命啊kuài pǎo a jiù mìng aMau chạy đi! Cứu với!
3快跑 走啊kuài pǎo zǒu aChạy mau! Đi đi!

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 1 of 6)
好 走水了 走水了
HSK 2
0:03s
hǎo zǒu shuǐ le zǒu shuǐ leĐược. Cháy rồi!

我去看看什么情况 嫂嫂不用担心
HSK 4
0:03s
wǒ qù kàn kàn shén me qíng kuàng sǎo sǎo bù yòng dān xīnTa đi xem tình hình thế nào. Tẩu tẩu không cần lo lắng.

快走 快
HSK 2
0:03s
kuài zǒu kuàiĐi mau! Mau!

我知道了 你也小心 大家跟我走吧 快
HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào le nǐ yě xiǎo xīn dà jiā gēn wǒ zǒu ba kuàiTa biết rồi. Chàng cũng cẩn thận nhé. Mọi người đi theo ta đi. Mau lên.

四处纵火 滥杀无辜
HSK 7
0:03s
sì chù zòng huǒ làn shā wú gūphóng hỏa khắp nơi, lạm sát người vô tội.

此事与你无关
HSK 5
0:03s
cǐ shì yǔ nǐ wú guānViệc này không liên quan đến ngươi.

要么死
HSK 6
0:03s
yào me sǐhoặc là chết.

谁死还不一定
HSK 4
0:03s
shuí sǐ hái bù yí dìngCòn chưa biết ai chết đâu.

刀剑无眼 你去做什么
HSK 5
0:03s
dāo jiàn wú yǎn nǐ qù zuò shén meĐao kiếm vô tình. Con đi làm gì?

难道要龟缩在这深宫高墙之内
HSK 4
0:03s
nán dào yào guī suō zài zhè shēn gōng gāo qiáng zhī nèiLẽ nào phải rụt cổ trong tường cao thâm cung này,

祁儿 你不能去
HSK 1
0:03s
qí ér nǐ bù néng qùKỳ Nhi. Con không thể đi.

快跑 走啊
HSK 2
0:03s
kuài pǎo zǒu aChạy mau! Đi đi!

殿下 城里情况不对
HSK 4
0:03s
diàn xià chéng lǐ qíng kuàng bú duìĐiện hạ. Tình hình trong thành có vấn đề.

准备入城 什么 殿下万万不可
HSK 7
0:03s
zhǔn bèi rù chéng shén me diàn xià wàn wàn bù kěchuẩn bị vào thành. Sao cơ? Điện hạ, tuyệt đối không được.

璃丫头 小心
HSK 3
0:03s
lí yā tou xiǎo xīnLy nha đầu, cẩn thận.

你这样视万民如草芥之人
HSK 5
0:03s
nǐ zhè yàng shì wàn mín rú cǎo jiè zhī rénngười coi dân chúng như cỏ rác nhà ngươi

配做这天下主吗
HSK 5
0:03s
pèi zuò zhè tiān xià zhǔ maxứng làm chủ nhân thiên hạ này không?

你想让我死吗
HSK 4
0:03s
nǐ xiǎng ràng wǒ sǐ maNàng muốn ta chết sao?

这世上再无一人一事能阻我
HSK 4
0:03s
zhè shì shàng zài wú yī rén yī shì néng zǔ wǒthế gian chẳng còn ai, còn việc gì cản được ta nữa.

你 也不行
HSK 3
0:03s
nǐ yě bù xíngNàng cũng không thể!