Cách dùng "你亲口问问他?" (nǐ qīn kǒu wèn wèn tā ?) trong hội thoại tiếng Trung
你亲口问问他?
rồi ngài tự hỏi đệ ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
37:16
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不如等我九弟回来 | bù rú děng wǒ jiǔ dì huí lái | chi bằng đợi cửu đệ ta trở về |
| 2▶ | 你亲口问问他? | nǐ qīn kǒu wèn wèn tā ? | rồi ngài tự hỏi đệ ấy. |
| 3 | 对了 | duì le | Phải rồi. |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
nín xiàn zài de shēn tǐ bù néng zài shàng zhàn chǎng le wǒ chǔ líng yào shì sǐNgài hiện giờ không thể ra trận nữa. Dù Sở Lĩnh này có chết, cũng phải chết trên chiến trường.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ lín xíng qián xiōng zhǎng gěi wǒ de tā bú huì hài wǒTrước khi lên đường, huynh trưởng đã giao cho ta. Huynh ấy sẽ không hại ta đâu.

HSK 7
0:03s
jiāng jūn dài xiǎo rén yī yàn shí jiān lái bù jí leTướng quân, để tiểu nhân kiểm tra trước. Không kịp nữa rồi.



