Cách dùng "死在了战场上" (sǐ zài le zhàn chǎng shàng) trong hội thoại tiếng Trung

zàilezhànchǎngshàng

đúng như ước nguyện của ngài.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
23:03
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1如他所愿rú tā suǒ yuànđã mất trên chiến trường
2死在了战场上sǐ zài le zhàn chǎng shàngđúng như ước nguyện của ngài.
3阿朝ā cháoA Triêu.

More Clips From Episode

Total 108 clips (Page 6 of 6)
但是你阿爹也是人啊
HSK 2
0:03s
dàn shì nǐ ā diē yě shì rén aNhưng cha con cũng là con người,

您现在的身体不能再上战场了 我楚岺要是死
HSK 7
0:03s
nín xiàn zài de shēn tǐ bù néng zài shàng zhàn chǎng le wǒ chǔ líng yào shì sǐNgài hiện giờ không thể ra trận nữa. Dù Sở Lĩnh này có chết, cũng phải chết trên chiến trường.

也要死在战场上
HSK 7
0:03s
yě yào sǐ zài zhàn chǎng shàngDù Sở Lĩnh này có chết, cũng phải chết trên chiến trường.

我临行前 兄长给我的 他不会害我
HSK 6
0:03s
wǒ lín xíng qián xiōng zhǎng gěi wǒ de tā bú huì hài wǒTrước khi lên đường, huynh trưởng đã giao cho ta. Huynh ấy sẽ không hại ta đâu.

将军 待小人一验 时间来不及了
HSK 7
0:03s
jiāng jūn dài xiǎo rén yī yàn shí jiān lái bù jí leTướng quân, để tiểu nhân kiểm tra trước. Không kịp nữa rồi.

我们也顾不了这么许多了
HSK 6
0:03s
wǒ men yě gù bù liǎo zhè me xǔ duō lebọn ta cũng không lo nghĩ nhiều được.

不得不行险一搏啊
HSK 6
0:03s
bù dé bù xíng xiǎn yī bó akhông thể không mạo hiểm một phen.

现场已乱作一团
HSK 5
0:03s
xiàn chǎng yǐ luàn zuò yī tuánhiện trường hỗn loạn vô cùng.