Cách dùng "所向披靡" (suǒ xiàng pī mǐ) trong hội thoại tiếng Trung
所向披靡
suǒ xiàng pī mǐ
không gì cản nổi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
26:45
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无所畏惧 | wú suǒ wèi jù | Không hề sợ hãi, |
| 2▶ | 所向披靡 | suǒ xiàng pī mǐ | không gì cản nổi. |
| 3 | 大楚 | dà chǔ | Đại Sở |
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
gū de jiě jiě hé jiù jiù shén me shí hòu huí lái ?tỷ tỷ và cữu cữu của ta khi nào trở về?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s