Cách dùng "现场已乱作一团" (xiàn chǎng yǐ luàn zuò yī tuán) trong hội thoại tiếng Trung

xiànchǎngluànzuòtuán

hiện trường hỗn loạn vô cùng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
41:55
TMDB ID
289271
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谢燕来跪街负荆请罪 引起百姓骚乱为难xiè yàn lái guì jiē fù jīng qǐng zuì yǐn qǐ bǎi xìng sāo luàn wéi nánTạ Yến Lai quỳ giữa phố, đeo roi gai tạ tội khiến dân chúng náo loạn,
2现场已乱作一团xiàn chǎng yǐ luàn zuò yī tuánhiện trường hỗn loạn vô cùng.

More Clips From Episode

Total 108 clips (Page 5 of 6)
也是今日才听说的
HSK 5
0:03s
yě shì jīn rì cái tīng shuō dehôm nay mới nghe tin thôi.

御史大人言之有理
HSK 3
0:03s
yù shǐ dà rén yán zhī yǒu lǐNgự sử đại nhân nói có lí.

你怎么看?
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me kàn ?ngài nghĩ sao?

怎么到了本官这儿
HSK 1
0:03s
zěn me dào le běn guān zhè érSao đến lượt bổn quan

寒了我们将士的心
HSK 4
0:03s
hán le wǒ men jiàng shì de xīnlàm các tướng sĩ ta lạnh lòng đấy.

何愁没有下手的机会啊?
HSK 7
0:03s
hé chóu méi yǒu xià shǒu de jī huì a ?lo gì không có cơ hội ra tay?

大楚上下 该一致对外
HSK 5
0:03s
dà chǔ shàng xià gāi yí zhì duì wàitoàn thể Đại Sở nên đồng lòng chống ngoại địch.

孤不想听你们吵架
HSK 6
0:03s
gū bù xiǎng tīng nǐ men chǎo jiàTa không muốn nghe các ngươi tranh cãi.

孤的姐姐和舅舅 什么时候回来?
HSK 6
0:03s
gū de jiě jiě hé jiù jiù shén me shí hòu huí lái ?tỷ tỷ và cữu cữu của ta khi nào trở về?

等战事结束 丧事办完
HSK 3
0:03s
děng zhàn shì jié shù sāng shì bàn wánĐợi chiến sự kết thúc, tang lễ hoàn tất

就别拿出来做文章了吧
HSK 2
0:03s
jiù bié ná chū lái zuò wén zhāng le bara làm đề tài bàn tán nữa.

顾全大局
HSK 7
0:03s
gù quán dà júbiết lo cho đại cục.

不如等我九弟回来
HSK 4
0:03s
bù rú děng wǒ jiǔ dì huí láichi bằng đợi cửu đệ ta trở về

你亲口问问他?
HSK 1
0:03s
nǐ qīn kǒu wèn wèn tā ?rồi ngài tự hỏi đệ ấy.

那可是金丝楠木啊
HSK 3
0:03s
nà kě shì jīn sī nán mù aĐó là Kim Tơ Nam Mộc đấy.

太傅不会舍不得吧?
HSK 5
0:03s
tài fù bú huì shě bù dé ba ?Đừng bảo thái phó không nỡ đấy nhé?

这才读了多久 就坐不住了?
HSK 2
0:03s
zhè cái dú le duō jiǔ jiù zuò bú zhù le ?Mới đọc được bao lâu đã ngồi không yên rồi.

看得让人头痛
HSK 4
0:03s
kàn dé ràng rén tóu tòngnhìn mà đau đầu.

我好想你们
HSK 1
0:03s
wǒ hǎo xiǎng nǐ menCon nhớ cha mẹ quá.

我知道你不想听我解释
HSK 4
0:03s
wǒ zhī dào nǐ bù xiǎng tīng wǒ jiě shìta biết con không muốn nghe ta giải thích