Cách dùng "惨了 这下子事情大条了" (cǎn le zhè xià zi shì qíng dà tiáo le) trong hội thoại tiếng Trung
惨了 这下子事情大条了
Chết thật. Lần này lớn chuyện rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:41
kěn肯
dìng定
gēn跟
liù六
fàn梵
yǒu有
guān关
a啊
“- Chắc chắn liên quan tới Lục Phạm. - Hả?”
LINE 0213:45
PLAYING SCENEcǎn le zhè xià zi shì qíng dà tiáo le
惨了 这下子事情大条了
“Chết thật. Lần này lớn chuyện rồi.”
LINE 0313:48
wèi为
shén什
me么
shén神
míng明
bù不
qīn亲
shǒu手
chǔ处
lǐ理
diào掉
nà那
xiē些
dà大
mó魔
wáng王
“Sao mấy vị thần linh không tự tay xử đám đại ma vương,”
Show Information