Cách dùng "你的事人命关天 我会帮你查" (nǐ de shì rén mìng guān tiān wǒ huì bāng nǐ chá) trong hội thoại tiếng Trung
你的事人命关天 我会帮你查
Vụ của anh liên quan tới mạng người. Tôi sẽ giúp anh điều tra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:25
- nǐ yǒu chǔ lǐ ma ? - chù bù chǔ lǐ shì wǒ gēn sān tài zi de shì
- 你有处理吗? - 处不处理是我跟三太子的事
“- Anh xử lý chưa? - Đó là chuyện giữa tôi và ngài ấy.”
LINE 0206:29
PLAYING SCENEnǐ de shì rén mìng guān tiān wǒ huì bāng nǐ chá
你的事人命关天 我会帮你查
“Vụ của anh liên quan tới mạng người. Tôi sẽ giúp anh điều tra.”
LINE 0306:33
xiè谢
la啦
“Cảm ơn.”
Show Information