Cách dùng "他到哪里我就跟到哪里" (tā dào nǎ lǐ wǒ jiù gēn dào nǎ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

dàojiùgēndào

Hắn đi đâu, tôi theo tới đó.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
suǒ
mìng
shì
jīng
guò
tóng
de

Tôi đòi mạng hắn là có sự đồng ý của Địa ngục.

LINE 0211:40
PLAYING SCENE
dào
jiù
gēn
dào

Hắn đi đâu, tôi theo tới đó.

LINE 0311:44
men
yàng

Chúng nó cũng vậy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp11:40
TMDB ID213703