Cách dùng "他到哪里我就跟到哪里" (tā dào nǎ lǐ wǒ jiù gēn dào nǎ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他到哪里我就跟到哪里
Hắn đi đâu, tôi theo tới đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
wǒ我
suǒ索
mìng命
shì是
jīng经
guò过
dì地
fǔ府
tóng同
yì意
de的
“Tôi đòi mạng hắn là có sự đồng ý của Địa ngục.”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEtā他
dào到
nǎ哪
lǐ里
wǒ我
jiù就
gēn跟
dào到
nǎ哪
lǐ里
“Hắn đi đâu, tôi theo tới đó.”
LINE 0311:44
tā他
men们
yě也
yī一
yàng样
“Chúng nó cũng vậy.”
Show Information