Cách dùng "他们要胁我 监视我的一举一动" (tā men yào xié wǒ jiān shì wǒ de yī jǔ yī dòng) trong hội thoại tiếng Trung
他们要胁我 监视我的一举一动
Bọn chúng uy hiếp ta, giám sát nhất cử nhất động.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
gàn干
má吗
zhè这
me么
lěng冷
mò漠
??
“Sao lạnh lùng thế?”
LINE 0223:48
PLAYING SCENEtā men yào xié wǒ jiān shì wǒ de yī jǔ yī dòng
他们要胁我 监视我的一举一动
“Bọn chúng uy hiếp ta, giám sát nhất cử nhất động.”
LINE 0323:52
rú如
guǒ果
bù不
gēn跟
tā他
men们
hé合
zuò作
“Nếu ta không hợp tác,”
Show Information