Cách dùng "比你爹有骨气" (bǐ nǐ diē yǒu gǔ qì) trong hội thoại tiếng Trung
比你爹有骨气
Còn cứng cỏi hơn cha cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:11
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你杀了我 | nǐ shā le wǒ | Ngươi giết ta đi! |
| 2▶ | 比你爹有骨气 | bǐ nǐ diē yǒu gǔ qì | Còn cứng cỏi hơn cha cô. |
| 3 | 那我成全你 | nà wǒ chéng quán nǐ | Vậy ta cho cô toại nguyện. |


