Cách dùng "别出声 再等等啊" (bié chū shēng zài děng děng a) trong hội thoại tiếng Trung

biéchūshēng zàiděngděnga

Đừng lên tiếng, đợi thêm chút nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
25:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1奶奶 我饿nǎi nǎi wǒ èBà ơi, con đói.
2别出声 再等等啊bié chū shēng zài děng děng aĐừng lên tiếng, đợi thêm chút nữa.
3一会儿奶奶呀yī huì er nǎi nǎi yaLát nữa bà

More Clips From Episode

Total 143 clips (Page 8 of 8)
只可惜呀
HSK 5
0:03s
zhǐ kě xī yaChỉ tiếc là

我又是个瞎老婆子
HSK 7
0:03s
wǒ yòu shì gè xiā lǎo pó ziTa lại là một bà lão mù.

能帮着刮痧
HSK 2
0:03s
néng bāng zhe guā shācó thể giúp cạo gió không?