Cách dùng "不对 这里面没搜过" (bú duì zhè lǐ miàn méi sōu guò) trong hội thoại tiếng Trung
不对 这里面没搜过
Không đúng, bên trong chưa lục soát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
31:59
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 肯定搜过呀 | kěn dìng sōu guò ya | chắc chắn đã lục soát rồi. |
| 2▶ | 不对 这里面没搜过 | bú duì zhè lǐ miàn méi sōu guò | Không đúng, bên trong chưa lục soát. |
| 3 | 进去搜一遍 | jìn qù sōu yī biàn | Vào lục soát một lượt! |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
rú jīn lú chéng nà biān nǐ jiāng zuò hé dǎ suànHiện giờ, chuyện bên Lư Thành đệ định thế nào?

HSK 3
0:03s
wǒ yě zhǐ néng bǎo zhù shǒu xià de jiàng shìta cũng chỉ có thể bảo vệ binh sĩ dưới trướng

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān liàng zhī qián qiān wàn bù xǔ chū qùTrước khi trời sáng, tuyệt đối không được ra ngoài.

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè bāng yǒu niáng shēng méi niáng yǎng deCái lũ có mẹ sinh không mẹ dạy các ngươi.














