Cách dùng "大人 就是这儿了" (dà rén jiù shì zhè ér le) trong hội thoại tiếng Trung
大人 就是这儿了
Đại nhân, chính là chỗ này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
17:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大人 就是这儿 | dà rén jiù shì zhè ér | Đại nhân, chính là chỗ này. |
| 2▶ | 大人 就是这儿了 | dà rén jiù shì zhè ér le | Đại nhân, chính là chỗ này. |
| 3 | 这就是樊长玉的家 | zhè jiù shì fán zhǎng yù de jiā | Đây là nhà của Phàn Trường Ngọc. |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 6 of 8)
HSK 7
0:03s
rú jīn lú chéng nà biān nǐ jiāng zuò hé dǎ suànHiện giờ, chuyện bên Lư Thành đệ định thế nào?

HSK 3
0:03s
wǒ yě zhǐ néng bǎo zhù shǒu xià de jiàng shìta cũng chỉ có thể bảo vệ binh sĩ dưới trướng

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tiān liàng zhī qián qiān wàn bù xǔ chū qùTrước khi trời sáng, tuyệt đối không được ra ngoài.

HSK 7
0:03s
nǐ men zhè bāng yǒu niáng shēng méi niáng yǎng deCái lũ có mẹ sinh không mẹ dạy các ngươi.














