Cách dùng "告诉我 她叫什么" (gào sù wǒ tā jiào shén me) trong hội thoại tiếng Trung
告诉我 她叫什么
Nói cho ta biết, cô ta tên gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
12:34
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都说你们认识那杀猪娘子 | dōu shuō nǐ men rèn shí nà shā zhū niáng zǐ | Nghe nói các ngươi quen cô gái mổ lợn đó. |
| 2▶ | 告诉我 她叫什么 | gào sù wǒ tā jiào shén me | Nói cho ta biết, cô ta tên gì? |
| 3 | 人在何处 | rén zài hé chù | Hiện ở đâu? |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 3 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ píng shēng zuì hèn zhè zhǒng bú yì zhī rénCả đời ta ghét nhất loại người bất nghĩa này.

HSK 6
0:03s
nǐ hé jiào xià de rén yě wú wàng táo dé chū qùcô và người dưới hầm cũng đừng mong thoát.














