Cách dùng "还不敢承认你是他的女人" (hái bù gǎn chéng rèn nǐ shì tā de nǚ rén) trong hội thoại tiếng Trung
还不敢承认你是他的女人
vẫn không dám thừa nhận cô là nữ nhân của hắn à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
21:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么 | zěn me | Sao, |
| 2▶ | 还不敢承认你是他的女人 | hái bù gǎn chéng rèn nǐ shì tā de nǚ rén | vẫn không dám thừa nhận cô là nữ nhân của hắn à? |
| 3 | 是 | shì | Phải. |
More Clips From Episode
Total 143 clips (Page 1 of 8)
HSK 2
0:03s
nǐ men shì dǎ bù guò wǒ mèi de[Trại Thanh Phong] Các ngươi đánh không lại muội muội ta đâu.

HSK 7
0:03s
zhī dào wèi shén me wǒ shì qīng fēng zhài de lǎo dà maBiết vì sao ta lại là thủ lĩnh của trại Thanh Phong không? [Trại Thanh Phong]

HSK 7
0:03s
píng rì lǐ jiù zhī dào qī fù nǚ rén[Trại Thanh Phong] ngày thường chỉ biết ức hiếp nữ nhân.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
gǎn shā wǒ men de rén nǐ men shì zhǎo sǐDám giết người của bọn ta, các ngươi chán sống rồi!

HSK 7
0:03s












